Lịch sử Trung Quốc 5000 năm dựng nước, giữ nước

Cùng Zhong Ruan tìm hiểu về lịch sử Trung Quốc qua các thời kỳ dựng nước, giữ nước, lịch sử Trung Quốc 5000 năm

Lịch sử Trung Quốc cổ đại

Lịch sử Trung Quốc cổ đại bắt đầu với người Yuanmou khoảng 1,7 triệu năm trước, và kết thúc trước Chiến tranh nha phiến năm 1840. Đó là lịch sử của xã hội nguyên thủy, xã hội nô lệ và xã hội phong kiến ​​của Trung Quốc.

  Thời điểm lịch sử cận đại của đất nước Trung Quốc là từ Chiến tranh Nha phiến năm 1840 đến trước khi thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 1949. Đây cũng là lịch sử xã hội nửa thuộc địa, nửa phong kiến ​​của Trung Quốc. Lịch sử hiện đại của Trung Quốc được chia thành hai giai đoạn: Từ cuộc Chiến tranh nha phiến năm 1840 đến trước "Phong trào ngày 4 tháng 5" năm 1919, đó là giai đoạn của cuộc cách mạng dân chủ cũ; từ "Phong trào ngày 4 tháng 5" năm 1919 đến Trước khi thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 1949, đó là giai đoạn của cuộc cách mạng dân chủ mới.

  Việc thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa vào ngày 1 tháng 10 năm 1949 đánh dấu việc Trung Quốc bước vào thời kỳ xây dựng và cách mạng xã hội chủ nghĩa.

 thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

Lịch sử đất nước Trung Quốc

Xã hội nguyên thủy

Xã hội nguyên thủy của Trung Quốc bắt đầu với người Yuanmou khoảng 1,7 triệu năm trước và kết thúc với sự thành lập của nhà Hạ vào thế kỷ 21 trước Công nguyên. Xã hội nguyên thủy trải qua hai thời kỳ: người nguyên thủy và công xã thị tộc. Công xã thị tộc trải qua hai giai đoạn: Công xã thị tộc mẫu hệ và Công xã thị tộc phụ hệ.

Người Yuanmou là loài người được biết đến sớm nhất ở Trung Quốc. Người Bắc Kinh là điển hình của đám đông nguyên thủy.

Những người thượng cổ đã sống cuộc sống của một công xã thị tộc. Thị tộc Hemudu ở lưu vực sông Dương Tử và thị tộc Banpo ở lưu vực sông Hoàng Hà là thời kỳ thịnh vượng của các công xã thị tộc mẫu hệ. Giai đoạn giữa và cuối của nền văn hóa Dawenkou phản ánh tình hình của các công xã thị tộc phụ hệ.

Theo truyền thuyết, Hoàng đế là thủ lĩnh của liên minh bộ lạc sống trong các bộ lạc nguyên thủy ở thung lũng sông Hoàng Hà khoảng 4000 năm trước.

Ông chủ trương trồng trọt các loại ngũ cốc và thuần hóa gia súc khiến liên minh bộ lạc này dần trở nên mạnh mẽ hơn. Ông đã lãnh đạo bộ tộc đánh bại bộ tộc Yandi ở thượng nguồn sông Hoàng Hà và bộ tộc Chiyou ở phía nam.

Sau đó, bộ tộc Yandi và bộ tộc Huangdi liên minh và sinh sống, sinh sôi tại lưu vực sông Hoàng Hà trong một thời gian dài, tạo thành xương sống của tộc người Trung Hoa tương lai. Huangdi được tôn kính là tổ tiên của bộ tộc Hoa Hạ. Bây giờ người Trung Quốc được gọi là hậu duệ của Yan và Huang, đó là cách họ đến.

Sau Hoàng đế, các nhà lãnh đạo kiệt xuất của liên minh bộ lạc ở lưu vực sông Hoàng Hà lần lượt là Nghiêu, Thuấn và Yu. Khi đó, thủ lĩnh của liên minh bộ lạc đã được bầu ra. Yao đã già và triệu tập một cuộc họp của liên minh bộ lạc, và mọi người đã bầu Shun tài năng làm người kế nhiệm. Sau cái chết của Yao, Shun kế thừa vị trí của Nghiêu, khi Shun về già, ông cũng áp dụng phương pháp tương tự để nhường vị trí của mình cho Yu, người giỏi việc nước. Phương pháp thay đổi vị trí của người lãnh đạo trong lịch sử được gọi là "chuyển tiền".

Xã hội nô lệ-Hạ, Thương, Tây Chu, Xuân và Thu

Từ khi thành lập nhà Hạ vào thế kỷ 21 trước Công nguyên đến cuối thời Xuân Thu năm 476 trước Công nguyên, nó là một xã hội nô lệ ở Trung Quốc.

Xia, được thành lập bởi Yu, con trai của Qi, là quốc gia có chế độ nô lệ sớm nhất ở Trung Quốc. Vào thế kỷ 16 trước Công nguyên, khi vua Hạ đang trị vì, ông đã bị Thương Đường giết chết.

Nhà Thương từ thế kỷ 16 trước Công nguyên đến thế kỷ 11 trước Công nguyên là thời kỳ phát triển của xã hội nô lệ.

Nông nghiệp và thủ công nghiệp ở thời nhà Thương tương đối phát triển, nghề đúc và luyện đồng có trình độ cao.

Lịch sử thành văn của Trung Quốc bắt đầu từ thời nhà Thương. Dưới thời trị vì của vua Thương Chu, vua Ngô của nhà Chu đã phát động quân đội để đánh bại nhà Chu, và nhà Thương bị giết.

Nhà Tây Chu từ thế kỷ 11 trước Công nguyên đến năm 771 trước Công nguyên là thời kỳ cực thịnh của xã hội nô lệ.

Các nhà cai trị của triều đại Tây Chu đã thực hiện hệ thống phong tỏa và hệ thống mỏ. Khi Chu Li cai trị, nó đã gây ra “bạo loạn cộng đồng.” Vua Li bỏ trốn, và quyền lực do hai người Chu và Zhao cai trị. Năm 771 trước Công nguyên, nhà Tây Chu bị diệt bởi Chó Rồng.

Trong suốt thời kỳ Xuân Thu từ năm 770 trước Công nguyên đến năm 476 trước Công nguyên, xã hội nô lệ đang dần tan rã. Trong thời kỳ này, hoàng gia nhà Chu suy tàn và các hoàng tử tranh giành quyền bá chủ. Do việc sử dụng đồ sắt và sự xuất hiện của chăn nuôi gia súc, năng suất tăng và đất đai tư nhân tăng lên, dẫn đến sự sụp đổ dần dần của hệ thống bãi mìn dựa trên đất của chế độ nô lệ và sự sụp đổ của chế độ nô lệ. Vào thời Xuân Thu, sự thịnh vượng về văn hóa đã xuất hiện.

Sự hình thành và phát triển bước đầu của xã hội phong kiến ​​- Chiến quốc, Tần, Hán

Từ thời Chiến quốc năm 475 trước Công nguyên đến thời Đông Hán năm 220 sau Công nguyên là thời kỳ hình thành và phát triển bước đầu của xã hội phong kiến ​​Trung Quốc.

Trong thời Chiến quốc, giai cấp địa chủ mới nổi đã thúc đẩy các phong trào cải cách của các vương hầu. Trong số đó, cải cách nước Tần và Thương Dương tương đối triệt để, khiến Tần dần trở thành nước hùng mạnh nhất trong các chư hầu. Trong thời kỳ này, kinh tế xã hội đã có những bước phát triển vượt bậc, khoa học kỹ thuật có những thành tựu đáng kể, trong hệ tư tưởng đã xuất hiện sự hưng thịnh của “trăm môn phái”.

 Nhà Tần là quốc gia chuyên chế đa dân tộc và phong kiến ​​tập trung thống nhất đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc. Một loạt các biện pháp mà Tần Thủy Hoàng thực hiện nhằm củng cố chế độ tập trung độc tài đã có tác động đáng kể đến các thế hệ sau này.

Sau khi nhà Tần thống nhất, để chống lại cuộc xâm lược phía nam của người Hung, trên cơ sở nối liền Vạn lý trường thành phía bắc ban đầu của Tần, Triệu và Diên, đã mở rộng ra phía đông và phía tây để xây dựng phòng thủ thành phố. từ Lintao ở phía tây đến Liaodong ở phía đông.

Đây là Vạn Lý Trường Thành nổi tiếng. Sự chuyên chế của người cai trị nhà Tần đã dẫn đến sự bùng nổ của Chiến tranh nông dân và sự sụp đổ của nhà Tần.

Tần Thủy Hoàng

Thời Tây Hán là một quốc gia phong kiến ​​hùng mạnh trong lịch sử Trung Quốc. Chính sách “nghỉ ngơi và phục hồi” được các nhà cai trị đầu triều Hán áp dụng đã khôi phục và phát triển kinh tế xã hội, làm xuất hiện “chính quyền Ôn Kinh”, và Hoàng đế Ngô của nhà Hán đã đạt được sức mạnh chưa từng có trong nước.

Sau khi "Cuộc nổi dậy của bảy vương quốc" bị đàn áp, việc tập trung quyền lực đã được củng cố; thông qua việc "xóa bỏ một trăm trường học và Nho giáo", tư tưởng thống trị đã được củng cố trên khắp đất nước; thông qua cuộc chiến chống lại Huns và sứ mệnh của Zhang Qian đối với Khu vực phía Tây, đất nước đa sắc tộc ngày càng phát triển; Con đường tơ lụa mở rộng đã mang lại những bước phát triển mới trong giao lưu kinh tế và văn hóa giữa Trung Quốc và nước ngoài. Vào cuối thời Tây Hán, do mâu thuẫn xã hội gay gắt và chiến tranh nông dân bùng nổ, nhà Tây Hán cuối cùng cũng kết thúc.

 Hoàng đế Guangwu đầu thời Đông Hán đã điều chỉnh chính sách cai trị của mình, điều này dẫn đến tình trạng "Guangwu Zhongxing" trong xã hội. Tuy nhiên, vào cuối thời Đông Hán, thế lực địa chủ hùng mạnh phát triển, xã hội đen tối, cuối cùng thì cuộc khởi nghĩa Áo vàng nổ ra. Dưới đòn khởi nghĩa của nông dân, nhà Đông Hán chỉ tồn tại trên danh nghĩa.

Trong thời nhà Tần và nhà Hán, đất nước được thống nhất, sản xuất phát triển, quan hệ chính trị và kinh tế giữa các dân tộc được tăng cường, khoa học và văn hóa phát triển nhanh chóng.

 thời nhà Tần và nhà Hán

Sự chia cắt của các quốc gia phong kiến ​​và sự hợp nhất của các dân tộc - Tam Quốc, Nhị Kim, Nam và Bắc triều

Từ khi Cao Pi thành lập nhà Ngụy vào năm 220 sau Công nguyên đến sự thống nhất của nhà Tùy vào năm 589 sau Công nguyên, đó là thời kỳ phân chia đất nước phong kiến ​​và hội nhập dân tộc lớn trong lịch sử Trung Quốc.

Sau đòn giáng nặng nề của cuộc Khởi nghĩa Khăn xếp Vàng, chế độ Đông Hán chỉ còn tồn tại trên danh nghĩa. Trong quá trình đàn áp cuộc nổi dậy, một số nhóm quân ly khai nổi lên. Tào Tháo đánh bại Yuan Shao ở Guandu và về cơ bản thống nhất miền bắc. Trong trận Chibi, Tào Tháo bị đánh bại và trở về phương bắc. Vị trí của Tôn Quân và Lưu Bị được củng cố.

Năm 220, Cao Pi xưng đế và xây dựng nước Ngụy, năm 221, Lưu Bị xưng đế và xây dựng Thục; năm 222, Tôn Quân được xưng là Vương Kiến Vũ, và Tam Quốc được hình thành. Trong thời kỳ Tam Quốc, nền kinh tế của các nước đều phát triển.

Vào thời Tam Quốc sau này, thế lực của nhà Ngụy ngày càng mạnh. Năm 263, Ngụy diệt Thục. Năm 265, Tư Mã Ý nắm được nhà Ngụy, thành lập nhà Tấn, mà trong lịch sử gọi là nhà Tây Tấn.

Năm 280, nhà Tây Tấn tiêu diệt nước Ngô và kết thúc đại thắng của Tam Quốc. Sự thống nhất của nhà Tây Tấn diễn ra trong thời gian ngắn. Triều đại nhà Tấn.

Sau khi nhà Tây Tấn sụp đổ, hoàng tộc Tư Mã Duệ đã thiết lập quyền lực chính trị ở phía nam sông Dương Tử, trong lịch sử được gọi là triều đại Đông Tấn.

Các nhà cai trị của các dân tộc khác nhau ở phía bắc đã liên tiếp thành lập nhiều quốc gia, được gọi là Mười sáu vương quốc trong lịch sử.

Năm 383, trận Feishui giữa nhà Tần cũ và nhà Đông Tấn để thống nhất lưu vực sông Hoàng Hà đã giành được chiến thắng trong nhà Đông Tấn, ngay sau đó, nhà Tần cũ sụp đổ, hình thành sự đối đầu giữa phương Bắc và phương Nam.

Ở phía Nam, sau thời Đông Tấn, có bốn triều đại Tống, Tề, Lương, Trần, trong lịch sử gọi là Nam triều, phía Bắc trải qua các triều đại Bắc Ngụy, Đông Ngụy, Tây Ngụy, phương Bắc. Qi và Bei Wu, được biết đến như là triều đại phương Bắc trong lịch sử. Trong thời Nam và Bắc triều, phía nam sông Dương Tử đã được phát triển, và sự hội nhập lớn của các dân tộc khác nhau đã xuất hiện ở phía bắc. Những cải cách của Hoàng đế Tiêu Văn của triều đại Bắc Ngụy đã thúc đẩy quá trình hội nhập quốc gia.

Trong thời kỳ Tam Quốc, nhà Tấn và Nam Bắc triều, do sự hội nhập lớn của các dân tộc khác nhau và sự phát triển của kinh tế Nam Bắc, khoa học và văn hóa đã được phát triển hơn nữa, và dẫn đầu thế giới. đạt được thành tựu trên nhiều lĩnh vực.

Sự thịnh vượng của xã hội phong kiến-Tùy và Đường

Từ sự thành lập của nhà Tùy vào năm 581 sau Công nguyên đến sự sụp đổ của nhà Đường vào năm 907 sau Công nguyên, đó là một thời kỳ thịnh vượng của xã hội phong kiến ​​Trung Quốc.

Trên cơ sở đất nước hội nhập và phát triển kinh tế Nam Bắc, nhà Tùy đã đạt được sự thống nhất. Sau khi đất nước thống nhất, trật tự xã hội đi vào ổn định, nông nghiệp, thủ công nghiệp và thương mại phát triển, nền kinh tế phong kiến ​​bắt đầu có dấu hiệu hưng thịnh.

Việc cải cách hệ thống quan lại và thiết lập chế độ thi cử của triều đình đã có tác động lớn đến các thế hệ sau; việc đào kênh Grand đóng một vai trò quan trọng trong việc giao lưu kinh tế giữa hai miền Nam - Bắc.

Khi cuộc nổi dậy của nông dân phát triển mạnh mẽ vào cuối triều đại nhà Tùy, Li Yuan tấn công Trường An bằng quân đội và tự xưng là hoàng đế vào năm 618, thành lập nhà Đường.

Những người cai trị đầu nhà Đường đã rút ra bài học từ sự sụp đổ của nhà Tùy và điều chỉnh chính sách cai trị của họ. kinh tế phong kiến ​​có bước phát triển mới.

Nhà Đường là một quốc gia phong kiến ​​đa sắc tộc mạnh mẽ, với mối quan hệ bền chặt giữa các dân tộc khác nhau, và giao lưu kinh tế và văn hóa thường xuyên chưa từng có với các nước châu Á.

Cuộc nổi dậy Anshi là bước ngoặt trong quá trình chuyển đổi từ thịnh vượng sang suy tàn của nhà Đường. Sau cuộc nổi dậy Anshi, một chế độ ly khai xuất hiện trong triều đại nhà Đường, và sản xuất bị thiệt hại nghiêm trọng.

Vào cuối thời nhà Đường, việc thôn tính đất đai rất nghiêm trọng, dẫn đến bùng nổ Chiến tranh nông dân, và nhà Đường nhanh chóng sụp đổ.

Trong thời nhà Tùy và nhà Đường, nam bắc của Trung Quốc được thống nhất, lãnh thổ rộng lớn, kinh tế phát triển, giao lưu văn hóa thường xuyên giữa Trung Quốc và nước ngoài. Trên cơ sở đó, nhân dân các dân tộc đã cùng nhau sáng tạo nên một nền văn hóa rực rỡ, huy hoàng.

Sự tăng cường hơn nữa của hội nhập quốc gia và sự phát triển không ngừng của nền kinh tế phong kiến ​​- Ngũ triều, Liêu, Tống, Hạ, Tấn, Nguyên

Từ sự thành lập của nhà Lương năm 907 đến sự sụp đổ của nhà Nguyên năm 1368, đó là một giai đoạn tăng cường hơn nữa sự hội nhập quốc gia trong xã hội phong kiến ​​Trung Quốc và sự phát triển không ngừng của nền kinh tế phong kiến.

Trong thời kỳ Ngũ Đại và Thập Quốc, miền Nam tương đối ổn định và kinh tế phát triển vượt bậc. Vào thời kỳ cuối của Ngũ triều và Thập quốc, những tuần sau này dần trở nên mạnh mẽ hơn, đặt nền móng cho tình trạng ly khai sau này.

Sau khi nhà Bắc Tống thành lập, một loạt các biện pháp tăng cường tập trung quyền lực đã được áp dụng, chấm dứt sự phân chia của Ngũ triều và Thập quốc, kinh tế phong kiến ​​tiếp tục phát triển.

Vào giữa triều đại Bắc Tống, khó khăn tài chính và các cuộc khủng hoảng khác xuất hiện, để vượt qua cuộc khủng hoảng cầm quyền, Vương An Thạch đã thực hiện cải cách.

Vào cuối triều đại Bắc Tống, sự suy tàn về chính trị và sự trống rỗng của quốc phòng, những người lính vàng đã tiến về phía nam và chấm dứt sự thống trị của triều đại Bắc Tống. Năm 1127, triều đại Nam Tống bắt đầu. Nhà Nam Tống đối đầu với nhà Tấn, kinh tế Nam Bắc đều có những bước phát triển mới.

Vào thời Bắc Tống, các chế độ dân tộc thiểu số chính cùng tồn tại với nó là người Liao do bộ tộc Khitan thành lập, người Jin do bộ tộc Jurchen thành lập, người thay thế người Liao, và người Hạ do bộ tộc Dangxiang thành lập.

Các cuộc chiến tiếp tục được tiến hành giữa các chính phủ dân tộc khác nhau, đồng thời giao lưu kinh tế và văn hóa cũng được tăng cường.

Thủ lĩnh của bộ tộc Mông Cổ, Temujin (sau này được tôn là Thành Cát Tư Hãn), đã thống nhất các bộ lạc Mông Cổ và thiết lập chế độ Mông Cổ. Thành Cát Tư Hãn và các hậu duệ của ông đã phát động một cuộc chiến tranh quy mô lớn.

Nhà Nguyên do Hốt Tất Liệt thành lập đã thống nhất cả nước. Sự thống nhất của nhà Nguyên đã thúc đẩy sự phát triển của các quốc gia đa sắc tộc. Hệ thống tỉnh được thực hiện trong triều đại nhà Nguyên có hiệu quả quản lý toàn bộ đất nước.

Trong thời nhà Tống và nhà Nguyên, các dân tộc khác nhau đã thường xuyên giao lưu kinh tế, kinh tế thủ công, thương mại và đô thị thịnh vượng hơn trước. mức độ thịnh vượng.

Sự củng cố của một nhà nước thống nhất đa sắc tộc và sự suy tàn dần dần của chế độ phong kiến ​​- Minh và Thanh

Từ khi nhà Minh thành lập năm 1368 đến khi Chiến tranh nha phiến bùng nổ năm 1840, là thời kỳ củng cố nhà nước thống nhất đa sắc tộc của xã hội phong kiến ​​Trung Quốc và sự suy tàn dần của chế độ phong kiến.

Năm 1368, Zhu Yuanzhang thành lập nhà Minh. Vào đầu thời nhà Minh, chính quyền nhà Minh đã áp dụng một loạt biện pháp để củng cố chế độ cai trị tập trung chuyên chế. Để tăng cường lực lượng phòng thủ quân sự, chính quyền nhà Minh đã cho xây dựng và dời đô về Bắc Kinh. Để củng cố biên giới phía bắc, chính quyền nhà Minh đã cho xây dựng Vạn Lý Trường Thành ở phía bắc. Để tăng cường hơn nữa quan hệ với các nước ở nước ngoài, chính phủ nhà Minh đã phái Trịnh Hòa sang phương Tây. Vào giữa và cuối nhà Minh, với sự phát triển của kinh tế hàng hóa, sự khởi đầu của quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa đã xuất hiện ở một số nơi ở phía nam sông Dương Tử. Vào cuối thời nhà Minh, chế độ phong kiến ​​chuyên quyền rất suy đồi, mâu thuẫn xã hội ngày càng gay gắt, cuối cùng, một cuộc khởi nghĩa nông dân do Li Zicheng lãnh đạo đã nổ ra, và sự thống trị của nhà Minh bị lật đổ.

Trong các triều đại nhà Minh và nhà Thanh, một số công trình khoa học và công nghệ kết thúc đã xuất hiện, và các nhà tư tưởng tiến bộ chống độc tài mang màu sắc dân chủ xuất hiện. 

Triều đại nhà Minh và nhà Thanh

Đọc tiếp: Lịch sử hiện đại Trung Quốc

Tìm bài viết qua từ khóa:

nguyên nhân nào đã dẫn đến sự hình thành xã hội phong kiến ở trung quốc?

Lịch sử Trung Quốc, nhà Thanh

Các thời đại Trung Quốc

Lịch sử Trung Quốc 5000 năm

Các triều đại Việt Nam

Triều đại nào khởi đầu xây dựng bộ máy chính quyền phong kiến ở Trung Quốc

nước cộng hòa nhân dân trung hoa thành lập (1949)

Các triều đại Trung Quốc và Việt Nam


 

Bình luận

BÀI VIẾT KHÁC